Danh sách trúng tuyển NV1 đối với các thí sinh xét theo điểm thi THPT Quốc gia năm 2017

Thứ ba - 01/08/2017 05:09
Công nhận 19 thí sinh xét điểm theo kết quả thi THPT Quốc gia và 160 thí sinh xét điểm theo kết quả học bạ THPT đã trúng tuyển đại học hệ chính quy đợt 1 năm 2017 của Top 10 game tài xỉu uy tín (có danh sách kèm theo).

Các thí sinh trúng tuyển có trách nhiệm thực hiện nghĩa vụ và được hưởng quyền lợi theo quy định trong Quy chế đào tạo trình độ đại học của Bộ Giáo dục và Đào tạo và Quy chế đào tạo đại học hệ chính quy của Trường.
I. DANH SÁCH THÍ SINH TRÚNG TUYỂN ĐẠI HỌC HỆ CHÍNH QUY ĐỢT 1 NĂM 2017
THEO PHƯƠNG THỨC XÉT ĐIỂM THI THPT QUỐC GIA

"Kèm theo Quyết định số    /QĐ-ĐHCNQN ngày 14 tháng 08 năm 2017 của Hiệu trưởng Trường Đại học Công nghiệp Quảng Ninh"
 
STT SBD Họ tên Điểm
trúng tuyển
Ngành học Ghi chú
1 21010864 Phạm Thị Ngọc Bích 16.25 Kế toán  
2 17012140 Hoàng Hải Dương 18.5 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử  
3 17010537 Nguyễn Văn Đạt 21 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử  
4 17008111 Nguyễn Văn Đương 18.75 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử  
5 12000249 Lô Thanh Hoàn 22.75 Kỹ thuật mỏ  
6 17008173 Phạm Mai Hồng 15.5 Kế toán  
7 21017377 Nguyễn Xuân Hữu 16.25 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử  
8 17010048 Phạm Đắc Quốc Khánh 20 Công nghệ kỹ thuật cơ khí  
9 17009568 Cao Trung Kiên 21 Công nghệ kỹ thuật cơ khí  
10 17001177 Lê Quyết Trung Kiên 17 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử  
11 19002179 Nguyễn Thị Diệu Linh 16.75 Kế toán  
12 17009185 Hoàng Thanh Long 18 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa  
13 17003951 Vũ Thị Mai 16.25 Kế toán  
14 17012434 Trần Huy Quang 20.25 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử  
15 17010407 Trần Trung Sơn 20.25 Kỹ thuật mỏ  
16 17011007 Hoàng Thị Thảo 16.75 Kế toán  
17 26003440 Đặng Minh Thắng 18.5 Công nghệ kỹ thuật cơ khí  
18 17006836 Trần Trung Toản 18.25 Công nghệ kỹ thuật cơ khí  
19 17011472 Bùi Trần Xuân Trường 17 Công nghệ kỹ thuật cơ khí  

II.DANH SÁCH THÍ SINH TRÚNG TUYỂN ĐẠI HỌC HỆ CHÍNH QUY ĐỢT 1 NĂM 2017
THEO PHƯƠNG THỨC XÉT TUYỂN BẰNG HỌC BẠ

"Kèm theo Quyết định số        /QĐ-ĐHCNQN ngày 14/08/2017 của Hiệu trưởng Trường Đại học Công nghiệp Quảng Ninh"
 
TT Họ và Tên Ngày sinh Giới tính ĐT Khu vực Điểm Ngành đăng ký học
1 Bùi Minh Đức 21/01/1987 Nam   2 18.3 Kế toán
2 Nguyễn Thị Phương 13/01/1998 Nữ   1 20.8 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
3 Phạm Đức Mạnh 24/01/1995 Nam   2NT 19.6 Công nghệ kỹ thuật cơ khí
4 Đặng Minh Hiếu 28/04/1997 Nam   2NT 22.3 Kỹ thuật trắc địa - Bản đồ
5 Giàng A 15/02/1999 Nam   1 19.8 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
6 Phạm Hữu Phước 16/10/1997 Nam   2 20.2 CNKT điều khiển và tự động hoá
7 Nguyễn Mạnh Hùng 24/02/1998 Nam   1 21.4 CNKT điều khiển và tự động hoá
8 Lê Ngọc Trúc 16/02/1998 Nam   1 18.3 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
9 Nguyễn Mạnh Tiến 12/07/1999 Nam   2 20.1 Kỹ thuật tuyên khoáng
10 Nguyễn Mạnh 09/04/1998 Nam   1 21.6 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
11 Đỗ Thị Hồng 19/02/1999 Nữ   2 19.6 Quản trị kinh doanh
12 Trần Ngọc Bích 06/09/1999 Nữ   1 22.5 Kế toán
13 Phạm Văn Bình 31/05/1999 Nam   2NT 21.2 CNKT điều khiển và tự động hoá
14 Nguyễn Ngọc Đức 27/06/1999 Nam   2 20.7 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
15 Lê Hồng Huy 08/08/1999 Nam   1 22.8 CNKT điều khiển và tự động hoá
16 Nguyễn Thị Phương Oanh 14/06/1999 Nữ   1 25.4 Kế toán
17 Vũ Đăng Vinh 29/08/1999 Nam   2NT 23.3 CNKT điều khiển và tự động hoá
18 Nguyễn Đình Dương 22/11/1998 Nam   1 19 Công nghệ kỹ thuật cơ khí
19 Hoàng Viết Thuấn 01/09/1999 Nam   1 18.8 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
20 Lê Bình An 29/07/1999 Nam   2NT 19.6 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
21 Ngô Vũ Việt 07/09/1999 Nữ   1 22.2 Quản trị kinh doanh
22 Nguyễn Thanh Huyền 17/12/1999 Nữ   2 25.5 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
23 Đặng Thanh Tâm 23/05/1999 Nữ   2NT 20.9 Kế toán
24 Hoàng Nhật Linh 06/12/1999 Nữ   1 20 Kế toán
25 Vũ Thị Cẩm Anh 05/12/1999 Nữ   2 21.4 Kế toán
26 Vũ Văn Tuấn 09/03/1999 Nam   1 23.9 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
27 Phạm Nguyễn Thành Công 29/11/1999 Nam   1 22.6 CNKT điều khiển và tự động hoá
28 Nguyễn Thu Huyền 07/10/1999 Nữ   2 21.9 Kế toán
29 Bùi Anh Tuấn 02/11/1999 Nam   1 19.1 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
30 Vũ Hữu Thỉnh 10/09/1999 Nam   2 25.1 CNKT điều khiển và tự động hoá
31 Nguyễn Duy Khanh 04/05/1999 Nam   1 21.2 Kỹ thuật mỏ
32 Nguyễn Hải Hậu 17/12/1999 Nam   2 20.9 Kế toán
33 Trần Quang Ninh 09/07/1999 Nam   1 24.9 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
34 Ngô Thanh Tùng 15/12/1999 Nam   1 21.1 Tài chính ngân hàng
35 Nguyễn Như Cường 20/12/1999 Nam   2NT 22.5 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
36 Nguyễn Đình Hiếu 25/11/1999 Nam   2 25.2 Công nghệ thông tin
37 Nguyễn Tuấn Quyết 08/09/1999 Nam   1 22.1 Công nghệ kỹ thuật cơ khí
38 Nguyễn Tuấn Hoàng 12/06/1999 Nam   2 23.2 CNKT công trình xây dựng
39 Phạm Huy Hoàng 13/10/1998 Nam   2 21.3 Tài chính ngân hàng
40 Nguyễn Minh Đức 05/07/1999 Nam   2NT 25 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
41 Nguyễn Hoàng Viễn 24/03/1997 Nam   2 20 Công nghệ kỹ thuật cơ khí
42 Dương Đức Chung 03/10/1999 Nam   2 22.3 CNKT điều khiển và tự động hoá
43 Nguyễn Ngọc Định 03/11/1999 Nam   2NT 23.6 CNKT điều khiển và tự động hoá
44 Bùi Doãn Toàn 01/11/1999 Nam   2 18.6 Kế toán
45 Nguyễn Hồng Quân 14/04/1999 Nam   2 21.7 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
46 Bùi Văn Chiến 01/01/1999 Nam   1 22.9 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
47 Đoàn Tiến Anh 18/07/1999 Nam   2 18 CNKT điều khiển và tự động hoá
48 Nguyễn Xuân Tiến Anh 10/04/1999 Nam   1 20.1 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
49 Vương Triệu 26/09/1999 Nam   1 21.4 CNKT điều khiển và tự động hoá
50 Nguyễn Quang Bảo Ân 09/09/1998 Nam   2 20.6 Kế toán
51 Bùi Thị Thùy 08/05/1999 Nữ   1 23 Kế toán
52 Trần Mạnh Hưng 21/12/1999 Nam   2NT 21.8 CNKT điều khiển và tự động hoá
53 Cao Xuân Sơn 12/08/1999 Nam   2NT 21.9 CNKT điều khiển và tự động hoá
54 Phạm Nhật Anh 05/03/1999 Nam   1 19.2 CNKT điều khiển và tự động hoá
55 Trần Quang Minh 13/01/1999 Nam   1 23 Quản trị kinh doanh
56 Vũ Quốc Việt 13/10/1999 Nam   2 22.3 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
57 Nguyễn Văn Trung 19/01/1999 Nam   2 23 CNKT điều khiển và tự động hoá
58 Vũ Thị Ánh 26/10/1999 Nữ   1 24.9 Kế toán
59 Trần Ngọc Hiếu 27/06/1999 Nam   2 22.6 Công nghệ thông tin
60 Phạm Quang Đại 14/09/1999 Nam   1 23.8 Tài chính ngân hàng
61 Vũ Văn Đức 28/05/1999 Nam   1 20.3 CNKT điều khiển và tự động hoá
62 Nguyễn Đình Quốc 01/07/1996 Nam   2NT 22.7 Tài chính ngân hàng
63 Nguyễn Thùy Trang 06/10/1999 Nữ   1 23.4 Công nghệ thông tin
64 Nguyễn Thị Thu 18/10/1999 Nữ   1 20.9 Tài chính ngân hàng
65 Đỗ Thị Sen 04/08/1999 Nữ   2NT 22.1 CNKT điều khiển và tự động hoá
66 Nguyễn Văn Quang 14/02/1999 Nam   2NT 23.1 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
67 Nguyễn Thành Long 26/08/1999 Nam   1 22 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
68 Vũ Huyền Linh 02/06/1999 Nữ   2 23 Kế toán
69 Nguyễn Quang  Anh 19/08/1999 Nam   2 19.9 Kỹ thuật mỏ
70 Phạm Văn Tài 07/09/1999 Nam   2NT 20.9 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
71 Phạm Minh Hậu 17/05/1999 Nam   2NT 23.8 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
72 Bùi Văn Đức 24/03/1999 Nam   1 22.7 CNKT điều khiển và tự động hoá
73 Hoàng Đức Ngọc 15/10/1999 Nam   2 20.6 Công nghệ thông tin
74 Phạm Thị Thanh Huyền 05/12/1999 Nữ   1 25 Kế toán
75 Nguyễn Tiến Đạt 19/12/1999 Nam   1 23.6 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
76 Nguyễn Mai Linh Trang 02/05/1999 Nữ   2 22.7 Kế toán
77 Nguyễn Tấn  Dũng 31/08/1999 Nam   1 22.8 Công nghệ thông tin
78 Nguyễn Huy Hoàng 12/12/1999 Nam   2NT 21.8 CNKT điều khiển và tự động hoá
79 Vũ Thị Hải Yến 05/03/1999 Nữ   2NT 23.5 Kế toán
80 Lưu Tùng Dương 01/12/1999 Nam   2 24.4 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
81 Nguyễn Hồng  Sơn 23/06/1999 Nam   1 23.9 Công nghệ kỹ thuật cơ khí
82 Phạm Mạnh Hùng 24/11/1999 Nam   1 20.6 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
83 Trương Văn  Hạnh 24/01/1999 Nam   2NT 21.8 CNKT điều khiển và tự động hoá
84 Bùi Thanh  Tuấn 25/04/1999 Nam   1 20.8 Công nghệ thông tin
85 Nguyễn Văn Quang 28/06/1999 Nam   2 20.6 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
86 Nguyễn Tiến  Đạt 13/02/1999 Nam   2 22.7 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
87 Nguyễn Văn  Thắng 12/10/1999 Nam   2 21.8 CNKT điều khiển và tự động hoá
88 Đăng Minh Hiếu 28/04/1997 Nam   2NT 20.1 Kỹ thuật trắc địa - Bản đồ
89 Nguyễn Quang  Hùng 28/08/1999 Nam   1 22.9 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
90 Nguyễn Đỗ Đức Nghĩa 05/09/1999 Nam   2 22.4 Quản trị kinh doanh
91 Ngô Quang  Linh 18/01/1999 Nam   2 20.2 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
92 Vũ Trần Hoàng Kim 24/03/1999 Nam   2 22.8 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
93 Hà Thị  Trang 22/11/1999 Nữ   1 20 Kế toán
94 Trần Thu Thủy 03/12/1999 Nữ   1 22.9 Kế toán
95 Đào Mạnh  Hiệp 09/12/1999 Nam   2 23.4 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
96 Nguyễn Vũ Thành Long 14/07/1999 Nam   1 23.2 CNKT điều khiển và tự động hoá
97 Nguyễn Thị  Hương 12/01/1999 Nữ   1 24 Kế toán
98 Nguyễn Thị  Anh 09/12/1999 Nữ   1 24.3 Kế toán
99 Phạm Thị Hồng Duyên 22/06/1999 Nữ   2NT 24.5 Kỹ thuật tuyên khoáng
100 Đỗ Trung Kiên 17/09/1999 Nam   2 20.3 CNKT điều khiển và tự động hoá
101 Trần Đình  Tài 28/12/1999 Nam   2 22.3 CNKT điều khiển và tự động hoá
102 Hoàng Gia Cương 19/10/1999 Nam   1 19.9 Công nghệ thông tin
103 Đỗ Minh Hiếu 02/10/1999 Nam   1 21.8 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
104 Nguyễn Thị Thu Uyên 14/08/1999 Nữ   1 21.4 Kế toán
105 Phạm Minh Hậu 17/05/1999 Nam   2NT 23.8 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
106 Trần Minh Sơn 09/08/1999 Nam   2 18.3 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
107 Phùng Hải  Đăng 10/05/1999 Nam   2NT 20.8 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
108 Vũ Nam  Tước 05/04/1993 Nam   2 22.2 Quản trị kinh doanh
109 Phạm Đức  Cương 05/12/1999 Nam   1 18.6 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
110 Lưu Đình  Đông 05/02/1999 Nam   1 19.1 Kỹ thuật mỏ
111 Trần Đức  Mạnh 20/09/1999 Nam   1 22 Kỹ thuật tuyên khoáng
112 Vũ Lan Hương 14/09/1999 Nữ   1 24.8 Kỹ thuật tuyên khoáng
113 Kiều Ngọc  07/11/1999 Nam   1 22 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
114 Nguyễn Văn Phong 11/09/1999 Nam   2NT 24.2 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
115 Từ Quốc Việt 26/10/1999 Nam   2NT 21.3 Kế toán
116 Đinh Văn Dương 10/04/1999 Nam   2NT 22.2 Công nghệ thông tin
117 Nguyễn Thu  Hằng 01/03/1999 Nữ   2 21.6 Kế toán
118 Hà Văn Huy 13/10/1999 Nam   2NT 22.2 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
119 Vương Thị  Tân 12/10/1999 Nữ   2NT 24.3 Kế toán
120 Lương Đức  Anh 01/08/1999 Nam   1 24.4 CNKT điều khiển và tự động hoá
121 Nguyễn Văn  Trung 19/01/1999 Nam   2 23 CNKT điều khiển và tự động hoá
122 Hoàng Đình  Lập 19/03/1999 Nam   1 23.4 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
123 Lê Tuấn Anh 08/09/1999 Nam   1 24.1 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
124 Đỗ Quang Huy 30/10/1999 Nam   2 19.7 Công nghệ thông tin
125 Nguyễn Tiến Mạnh 07/10/1995 Nam   2 19.8 Kế toán
126 Hồ Thị Thảo 08/04/1999 Nữ   1 20.2 Quản trị kinh doanh
127 Trần Thị Thanh 20/12/1999 Nữ   2 20.6 Quản trị kinh doanh
128 Nguyễn Văn Hoàng 10/05/1999 Nam   2 24 Công nghệ kỹ thuật cơ khí
129 Vũ Việt Đức 20/05/1999 Nam   2 24 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
130 Phạm Minh Hiếu 01/06/1999 Nam   2 19.9 Công nghệ thông tin
131 Trần Thế Anh 21/10/1999 Nam   2 20.8 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
132 Hoàng Thị Bích Ngọc 28/11/1998 Nữ   2NT 20.5 Quản trị kinh doanh
133 Nguyễn Hoàng Thái 11/04/1999 Nam   2 21.4 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
134 Bùi Hữu Hưng 30/11/1999 Nam   2 18.4 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
135 Tô Văn Quý 28/02/1999 Nam   2NT 23.6 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
136 Trần Thị Lan Anh 16/02/1999 Nữ   2NT 21.1 Kế toán
137 Lê Thị Bích Hồng 10/05/1999 Nữ   2NT 25.2 Kế toán
138 Nguyễn Việt Dũng 24/04/1999 Nam   2 23 Công nghệ thông tin
139 Vũ Duy Khánh 16/02/1999 Nam   1 21.7 Quản trị kinh doanh
140 Nguyễn Công Huy 29/07/1999 Nam   1 22.1 Công nghệ thông tin
141 Trần Công Định 16/07/1999 Nam   2NT 24.1 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
142 Hoàng Anh Đức 07/05/1999 Nam     19 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
143 Đỗ Thị Thương 17/04/1999 Nữ     21.6 Kế toán
144 Lê Xuân Long 02/10/1999 Nam   2NT 20.5 CNKT điều khiển và tự động hoá
145 Vũ Xuân Giang 07/02/1999 Nam   1 18.5 Quản trị kinh doanh
146 Nguyễn Sĩ Hiệp 25/08/1997 Nam   2 21 CNKT điều khiển và tự động hoá
147 Đinh Ngọc Sơn Nam 21/04/1998 Nam   2 21.7 Quản trị kinh doanh
148 Bùi Thị Thu  Uyên 05/01/1998 Nam   2NT 22.8 Quản trị kinh doanh
149 Nguyễn Minh Đức 02/05/1998 Nam   2 22.6 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
150 Vương Ngọc  24/08/1999 Nam   2 22.8 Công nghệ thông tin
151 Bùi Văn Nghĩa 13/12/1999 Nam   2NT 22.6 CNKT điều khiển và tự động hoá
152 Đậu Minh Phong 10/09/1999 Nam   2 19.9 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
153 Phạm Thế  Bích 03/06/1998 Nam   2 21.7 Quản trị kinh doanh
154 Nguyễn Đình Khải 21/06/1999 Nam   2NT 24.2 CNKT điều khiển và tự động hoá
155 Nguyễn Văn  Tài 28/08/1999 Nam   2NT 21.5 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
156 Nguyễn Hải  Linh 12/11/1999 Nam   1 24.4 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
157 Nguyễn Văn Toàn 01/11/1999 Nam   2NT 20.9 Quản trị kinh doanh
158 Vũ Thị Lan Anh 04/12/1999 Nữ   2 26.8 Tài chính ngân hàng
159 Vũ Trọng Ninh 01/08/1999 Nam   2 23.2 Công nghệ kỹ thuật cơ khí
160 Vũ Trọng Đức 01/02/1999 Nam   2 19.7 Công nghệ kỹ thuật cơ khí

  Ý kiến bạn đọc

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn